huyền thoại

Học thuật
Thân thiện
huyền thoại

Một huyền thoại kể về một vị anh hùng có thanh kiếm thần.

Định nghĩa
  1. Danh từ:
    • Câu chuyện huyền hoặc hay dũng cảm của thời xa xưa: Chỉ những câu chuyện được truyền lại từ thời cổ đại, thường liên quan đến các vị thần, anh hùng hoặc sự kiện siêu nhiên, giải thích nguồn gốc thế giới, phong tục hoặc hiện tượng tự nhiên.
    • Điều đó được tôn sùng, ngưỡng mộ như một biểu tượng xuất sắc, phi thường: Chỉ một người, sự vật hoặc sự kiện đã đạt đến địa vị đặc biệt trong nhận thức cộng đồng nhờ những phẩm chất, thành tích vượt trội, đến mức được coi mang tính biểu tượng khó có thể lặp lại.
dụ sử dụng
  • Danh từ (nghĩa câu chuyện):

    • "Huyền thoại về Sơn Tinh - Thủy Tinh" một phần quan trọng trong kho tàng văn hóa dân gian Việt Nam.
    • Các nền văn minh cổ đại thường hệ thống huyền thoại riêng để giải thích về sự sáng tạo thế giới.
  • Danh từ (nghĩa biểu tượng xuất sắc):

    • Anh ấy một huyền thoại sống của làng bóng đá nước nhà.
    • Chiếc xe này từ lâu đã trở thành một huyền thoại trong ngành công nghiệp ô tô.
Các cách sử dụng nâng cao
  • "bước vào huyền thoại": trở thành một phần của truyền thuyết, được ghi nhớ mãi như một điều phi thường.
    • Với chiến thắng lịch sử đó, đội bóng đã chính thức bước vào huyền thoại.
  • "huyền thoại đô thị": những câu chuyện kỳ lạ, thường gây sợ hãi hoặc tò mò, được lan truyền rộng rãi trong xã hội hiện đại nhưng không căn cứ xác thực.
    • Câu chuyện về ngôi nhà ma trên con phố ấy thực chất chỉ một huyền thoại đô thị.
Biến thể từ gần giống
  • Huyền tích (danh từ): truyện xưa còn ghi chép lại, thường yếu tố kỳ lạ, thần bí. (Từ này gần nghĩa với nghĩa đầu tiên của "huyền thoại").
  • Huyền sử (danh từ): lịch sử được phủ lên màu sắc huyền bí, thần thoại.
  • Truyền thuyết (danh từ): câu chuyện được lưu truyền trong dân gian, có thể dựa trên nhân vật hoặc sự kiện lịch sử thật nhưng đã được hư cấu, lý tưởng hóa. (Khác với "huyền thoại" ở chỗ "truyền thuyết" thường ít yếu tố thần linh hơn gắn với lịch sử loài người).
Từ đồng nghĩa
  • Thần thoại (danh từ): hệ thống những câu chuyện về các vị thần, thường giải thích nguồn gốc vũ trụ, loài người. (Thường dùng cho nghĩa đầu tiên của "huyền thoại").
  • Huyền hoặc (tính từ): kỳ lạ, khó hiểu, có vẻ như không thực. (Thường dùng để mô tả tính chất của câu chuyện).
  • Huyễn tưởng (danh từ): điều tưởng tượng, không thực.
Các cụm từ liên quan
  • Nhân vật huyền thoại: người thật hoặc hư cấu, được coi biểu tượng phi thường trong một lĩnh vực.
    • Ông một nhân vật huyền thoại của nền âm nhạc thế giới.
  • Địa danh huyền thoại: nơi chốn nổi tiếng, gắn liền với những câu chuyện kỳ hoặc ý nghĩa biểu tượng lớn.
    • Atlantis một địa danh huyền thoại được nhiều người nhắc đến.
Thành ngữ liên quan
  • "Sống mãi trong huyền thoại": được nhớ đến truyền tụng lâu dài như một hình mẫu lý tưởng, bản thân có thể không còn tồn tại.
    • Tài năng nhân cách của sẽ sống mãi trong huyền thoại.
huyền thoại

Một huyền thoại kể về một vị anh hùng có thanh kiếm thần.

  1. Câu chuyện huyền hoặc hay dũng cảm của thời xa xưa.